ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
成败
chéngbài
thành bại, sự thành bại
Hán việt: thành bại
—

Gợi nhớ

Từ "成败" (chéngbài) mang nghĩa "thành bại, sự thành bại", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).

Thành phần cấu tạo

成败
chéngbài
thành bại, sự thành bại
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
败
bài • bại
Đánh bại/thua trận
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thành bại, sự thành bại
Ví dụ (3)
zhè这cì次xíngdòng行动de的chéngbài成败guānxi关系dào到dàjiā大家de的mìngyùn命运。
Sự thành bại của hành động lần này liên quan đến vận mệnh của mọi người.
The success or failure of this operation affects everyone's fate.
wúlùn无论chéngbài成败,wǒmen我们dōu都bìxū必须jiéjìnquánlì竭尽全力。
Dù thành hay bại, chúng ta đều phải dốc hết sức mình.
Regardless of success or failure, we must do our utmost.
wǒmen我们bù不néng能jǐnjǐn仅仅yǐ以chéngbài成败lái来lùn论yīngxióng英雄。
Chúng ta không thể chỉ lấy thành bại để luận anh hùng.
We cannot judge heroes solely by success or failure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây