成败
—
Gợi nhớ
Từ "成败" (chéngbài) mang nghĩa "thành bại, sự thành bại", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 成败
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thành bại, sự thành bại
Ví dụ (3)
这次行动的成败关系到大家的命运。
Sự thành bại của hành động lần này liên quan đến vận mệnh của mọi người.
The success or failure of this operation affects everyone's fate.
无论成败,我们都必须竭尽全力。
Dù thành hay bại, chúng ta đều phải dốc hết sức mình.
Regardless of success or failure, we must do our utmost.
我们不能仅仅以成败来论英雄。
Chúng ta không thể chỉ lấy thành bại để luận anh hùng.
We cannot judge heroes solely by success or failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây