挫败
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "挫败" (cuòbài) mang nghĩa "Nản lòng, thất bại", kết hợp bởi 挫 (cuò - tỏa): "làm nhụt chí" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挫: Đôi tay (扌) bị đè ép phải ngồi sụp xuống (坐), tượng trưng cho sự vấp ngã, trắc trở làm nhụt chí (挫). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挫败
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nản lòng, thất bại
Ví dụ (3)
项目失败后,他感到很挫败。
Sau khi dự án thất bại, anh ấy cảm thấy rất nản lòng.
After the project failed, he felt very frustrated.
多次尝试不成功让她很挫败。
Nhiều lần thử không thành công khiến cô ấy rất thất vọng.
Repeated unsuccessful attempts made her feel very defeated.
挫败的心情没有持续太久。
Tâm trạng nản lòng không kéo dài quá lâu.
The feeling of frustration didn't last too long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây