抑扬顿挫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抑扬顿挫" (yìyáng-dùncuò) mang nghĩa "lên bổng xuống trầm, giọng điệu có nhịp điệu", kết hợp bởi 抑 (yì - ức): "ức chế" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên" + 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại" + 挫 (cuò - tỏa): "làm nhụt chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抑: Tay (扌) đè xuống không cho ngẩng (卬) lên, kìm nén kiểm soát, ức chế (抑). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬). • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿). • Chữ 挫: Đôi tay (扌) bị đè ép phải ngồi sụp xuống (坐), tượng trưng cho sự vấp ngã, trắc trở làm nhụt chí (挫).
Thành phần cấu tạo
抑扬顿挫
lên bổng xuống trầm, giọng điệu có nhịp điệu
抑
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (bên phải)
扬
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Bay lên / âm đọc (bên phải)
顿
屯
Bộ Truân
Hình mầm cây khó nhọc chui lên khỏi đất / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
挫
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
坐
Tọa
Ngồi, vị trí / âm đọc (phía dưới bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 抑扬顿挫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:lên bổng xuống trầm, giọng điệu có nhịp điệu
Ví dụ (5)
他朗读课文的声音抑扬顿挫,非常好听。
Giọng anh ấy đọc bài khóa lên bổng xuống trầm, nghe rất hay.
When he reads the text aloud, his voice rises and falls rhythmically and is very pleasant to listen to.
她的演讲抑扬顿挫,充满了感情。
Bài diễn thuyết của cô ấy có nhịp điệu lên bổng xuống trầm, tràn đầy cảm xúc.
Her speech rose and fell rhythmically, full of emotion.
播音员用抑扬顿挫的语调播报了这则新闻。
Phát thanh viên đã đọc bản tin này bằng giọng điệu lên bổng xuống trầm.
The announcer delivered the news in a well-modulated tone.
这首诗要有抑扬顿挫的节奏才能读出美感。
Bài thơ này phải có nhịp điệu lên bổng xuống trầm thì mới thể hiện được vẻ đẹp của nó.
This poem needs to be read with a rhythmic rise and fall to bring out its beauty.
老师讲课时声音抑扬顿挫,深深吸引了同学们的注意力。
Khi giảng bài, giọng của thầy giáo lên bổng xuống trầm, thu hút sâu sắc sự chú ý của các bạn học sinh.
The teacher spoke with a rhythmic, expressive voice that deeply captured the students' attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây