抑制
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抑制" (yìzhì) mang nghĩa "ức chế", kết hợp bởi 抑 (yì - ức): "ức chế" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抑: Tay (扌) đè xuống không cho ngẩng (卬) lên, kìm nén kiểm soát, ức chế (抑). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抑制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ức chế, kìm nén, kìm hãm, ngăn chặn, đè nén.
Ví dụ (5)
他再也抑制不住内心的激动。
Anh ấy không thể nào kìm nén được sự xúc động trong lòng nữa.
He could no longer suppress his inner excitement.
政府采取措施抑制房价过快上涨。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để kìm hãm giá nhà tăng quá nhanh.
The government has taken measures to curb the excessively rapid rise in housing prices.
这种药物可以有效抑制癌细胞的扩散。
Loại thuốc này có thể ức chế hiệu quả sự lây lan của tế bào ung thư.
This medicine can effectively inhibit the spread of cancer cells.
我们要学会抑制自己的愤怒。
Chúng ta phải học cách kìm nén cơn giận của bản thân.
We need to learn to control our anger.
低温可以抑制细菌的繁殖。
Nhiệt độ thấp có thể ức chế sự sinh sôi của vi khuẩn.
Low temperatures can inhibit the reproduction of bacteria.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây