顿时
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "顿时" (dùnshí) mang nghĩa "Ngay lập tức, tức thì", kết hợp bởi 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顿时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:bỗng nhiên, ngay lập tức, tức khắc (thường dùng trong văn kể chuyện, chỉ sự thay đổi trạng thái đột ngột đã xảy ra).
Ví dụ (5)
听了这个好消息,大家顿时欢呼起来。
Nghe được tin tốt này, mọi người bỗng nhiên reo hò ầm ĩ.
Upon hearing the good news, everyone immediately burst into cheers.
老师一走进教室,全班顿时安静了下来。
Giáo viên vừa bước vào lớp, cả lớp ngay lập tức im phăng phắc.
As soon as the teacher walked into the classroom, the whole class immediately fell silent.
听到那声巨响,我的心顿时跳得很快。
Nghe thấy tiếng nổ lớn đó, tim tôi bỗng nhiên đập rất nhanh.
When I heard that loud bang, my heart immediately started pounding.
看到这一幕,他顿时傻眼了,不知道该说什么。
Nhìn thấy cảnh tượng này, anh ấy lập tức chết lặng (ngẩn người), không biết nên nói gì.
At the sight of this scene, he was instantly dumbfounded and didn't know what to say.
一阵狂风吹过,乌云密布,天色顿时暗了下来。
Một trận cuồng phong thổi qua, mây đen dày đặc, sắc trời bỗng chốc tối sầm lại.
A gust of wild wind blew through, dark clouds gathered, and the sky suddenly grew dim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây