整顿
HSK 6 (Từ vựng Hành chính/Quản lý)
Động từ
Gợi nhớ
Từ "整顿" (zhěngdùn) mang nghĩa "Tổ chức lại, chỉnh đốn", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 整顿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chấn chỉnh, chỉnh đốn, sắp xếp lại (tổ chức, kỷ luật, tác phong).
Ví dụ (5)
公司决定停业整顿一个月。
Công ty quyết định ngừng kinh doanh một tháng để chấn chỉnh lại.
The company decided to suspend operations for a month for rectification.
我们需要整顿市场秩序。
Chúng ta cần chấn chỉnh lại trật tự thị trường.
We need to restore order to the market.
为了提高效率,必须整顿工作作风。
Để nâng cao hiệu suất, bắt buộc phải chấn chỉnh tác phong làm việc.
To improve efficiency, we must rectify our work style.
警方正在开展治安整顿行动。
Cảnh sát đang triển khai chiến dịch chấn chỉnh trị an.
The police are carrying out a public security rectification campaign.
这支队伍需要好好整顿一下纪律。
Đội ngũ này cần phải chấn chỉnh kỷ luật một cách nghiêm túc.
This team needs to seriously tighten up its discipline.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây