ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
整理
zhěnglǐ
sắp xếp, chỉnh lý, thu dọn, dọn dẹp (cho ngăn nắp).
Hán việt: chỉnh lý
HSK4
Động từ

Gợi nhớ

Từ "整理" (zhěnglǐ) mang nghĩa "Sắp xếp", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).

Thành phần cấu tạo

整理
zhěnglǐ
Sắp xếp
整
zhěng • chỉnh
nguyên vẹn
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái)
攵
Bộ Phộc
Hành động (phía trên bên phải)
正
Chính
Ngay ngắn / âm đọc (phía dưới)
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:sắp xếp, chỉnh lý, thu dọn, dọn dẹp (cho ngăn nắp).
Ví dụ (5)
qǐng请bǎ把nǐ你de的fángjiān房间zhěnglǐ整理yíxià一下。
Làm ơn dọn dẹp phòng của bạn một chút.
Please tidy up your room.
wǒ我zhèngzài正在zhěnglǐ整理míngtiān明天de的huìyì会议zīliào资料。
Tôi đang sắp xếp tài liệu cho cuộc họp ngày mai.
I am organizing the materials for tomorrow's meeting.
wǒmen我们yào要xuéhuì学会zhěnglǐ整理zìjǐ自己de的sīxù思绪。
Chúng ta phải học cách sắp xếp (ổn định) lại suy nghĩ của bản thân.
We need to learn to organize our thoughts.
chūfā出发qián前,qǐng请zhěnglǐ整理hǎo好xíngli行李。
Trước khi xuất phát, vui lòng thu xếp hành lý cho gọn gàng.
Please pack your luggage before departure.
shūjià书架shàng上de的shū书tài太luàn乱le了,xūyào需要zhěnglǐ整理。
Sách trên giá lộn xộn quá, cần phải sắp xếp lại.
The books on the shelf are too messy and need to be organized.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây