文件整理
—
Gợi nhớ
Từ "文件整理" (Wénjiàn zhěnglǐ) mang nghĩa "Sắp xếp tệp", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
文件整理
Sắp xếp tệp
文
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
件
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)
整
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái)
攵
Bộ Phộc
Hành động (phía trên bên phải)
正
Chính
Ngay ngắn / âm đọc (phía dưới)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 文件整理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sắp xếp tệp
Ví dụ (2)
每天下班前,我都会花十分钟进行文件整理。
Mỗi ngày trước khi tan sở, tôi đều dành ra mười phút để tiến hành sắp xếp tài liệu.
Every day before leaving work, I spend ten minutes organizing my files.
做好文件整理可以极大地提高我们的工作效率。
Làm tốt việc sắp xếp tệp tin có thể nâng cao cực kỳ hiệu quả công việc của chúng ta.
Organizing files well can greatly improve our work efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây