ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
整天
zhěngtiān
cả ngày
Hán việt: chỉnh thiên
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "整天" (zhěngtiān) mang nghĩa "cả ngày", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

整天
zhěngtiān
cả ngày
整
zhěng • chỉnh
nguyên vẹn
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái)
攵
Bộ Phộc
Hành động (phía trên bên phải)
正
Chính
Ngay ngắn / âm đọc (phía dưới)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cả ngày
Ví dụ (3)
tā他zhěngtiān整天dōu都zài在xuéxí学习。
Anh ấy học cả ngày.
He studies all day long.
háizi孩子zhěngtiān整天zài在wàimiàn外面wán玩。
Đứa trẻ chơi ở ngoài cả ngày.
The children play outside all day long.
zhěngtiān整天xiàyǔ下雨ràng让rén人hěn很fán烦。
Mưa cả ngày khiến người ta rất khó chịu.
It's annoying when it rains all day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây