整天
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "整天" (zhěngtiān) mang nghĩa "cả ngày", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây