整洁
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "整洁" (zhěngjié) mang nghĩa "Gọn gàng, sạch sẽ", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Gọn gàng, sạch sẽ
Ví dụ (3)
他的房间非常整洁。
Phòng của anh ấy rất gọn gàng.
His room is very neat and tidy.
办公室要保持整洁。
Văn phòng cần giữ gọn gàng sạch sẽ.
The office should be kept neat and tidy.
整洁的环境让人心情好。
Môi trường gọn gàng khiến người ta thấy dễ chịu.
A neat and tidy environment puts people in a good mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây