ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
整洁
zhěngjié
Gọn gàng, sạch sẽ
Hán việt: chỉnh khiết
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "整洁" (zhěngjié) mang nghĩa "Gọn gàng, sạch sẽ", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁).

Thành phần cấu tạo

整洁
zhěngjié
Gọn gàng, sạch sẽ
整
zhěng • chỉnh
nguyên vẹn
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái)
攵
Bộ Phộc
Hành động (phía trên bên phải)
正
Chính
Ngay ngắn / âm đọc (phía dưới)
洁
jié • khiết
Sạch sẽ
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Gọn gàng, sạch sẽ
Ví dụ (3)
tā他de的fángjiān房间fēicháng非常zhěngjié整洁。
Phòng của anh ấy rất gọn gàng.
His room is very neat and tidy.
bàngōngshì办公室yào要bǎochí保持zhěngjié整洁。
Văn phòng cần giữ gọn gàng sạch sẽ.
The office should be kept neat and tidy.
zhěngjié整洁de的huánjìng环境ràng让rén人xīnqíng心情hǎo好。
Môi trường gọn gàng khiến người ta thấy dễ chịu.
A neat and tidy environment puts people in a good mood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây