腐败
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "腐败" (fǔbài) mang nghĩa "tham nhũng", kết hợp bởi 腐 (fǔ - hủ): "Thối rữa" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腐: Miếng thịt sống (肉) cất giữ lâu ngày trong kho phủ (府) dưới mái hiên (广) không thông thoáng sẽ bị ôi thiu, nghĩa là mục nát, hủ bại (腐). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 腐败
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:tham nhũng, thối nát, hủ bại, sa đọa, thối rữa, hư hỏng.
Ví dụ (5)
政府正在加大力度打击贪污腐败。
Chính phủ đang tăng cường nỗ lực trấn áp tham ô và tham nhũng.
The government is stepping up efforts to crack down on corruption.
夏天食物容易腐败,要记得放进冰箱。
Mùa hè thức ăn dễ bị thiu (thối rữa), nhớ phải bỏ vào tủ lạnh.
Food spoils easily in summer, so remember to put it in the refrigerator.
这种腐败的生活方式最终会毁了他。
Lối sống sa đọa (hủ bại) này cuối cùng sẽ hủy hoại anh ta.
This depraved way of life will ultimately destroy him.
决不能容忍任何形式的政治腐败。
Tuyệt đối không thể dung thứ cho bất kỳ hình thức tham nhũng chính trị nào.
No form of political corruption can be tolerated.
这是一个腐败无能的王朝。
Đây là một triều đại thối nát và vô năng.
This was a corrupt and incompetent dynasty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây