腐化
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "腐化" (fǔhuà) mang nghĩa "tha hóa, sa sút đạo đức; thối rữa", kết hợp bởi 腐 (fǔ - hủ): "Thối rữa" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腐: Miếng thịt sống (肉) cất giữ lâu ngày trong kho phủ (府) dưới mái hiên (广) không thông thoáng sẽ bị ôi thiu, nghĩa là mục nát, hủ bại (腐). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 腐化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tha hóa, sa sút đạo đức; thối rữa
Ví dụ (5)
权力的滥用往往会导致官员腐化。
Việc lạm dụng quyền lực thường dẫn đến sự tha hóa của các quan chức.
The abuse of power often leads officials to become corrupt.
贪图享乐的生活让他逐渐腐化堕落。
Cuộc sống tham lam hưởng lạc khiến anh ta dần dần tha hóa sa đọa.
A life devoted to pleasure gradually caused him to become decadent and degenerate.
这些落叶在土壤中慢慢腐化,变成了肥料。
Những chiếc lá rụng này từ từ thối rữa trong đất, biến thành phân bón.
These fallen leaves slowly decompose in the soil and turn into fertilizer.
我们必须坚决抵制这种腐化的思想。
Chúng ta phải kiên quyết tẩy chay tư tưởng tha hóa này.
We must firmly resist this kind of corrupting ideology.
好的教育能防止青少年受到不良风气的腐化。
Nền giáo dục tốt có thể ngăn ngừa thanh thiếu niên bị tha hóa bởi những thói hư tật xấu.
A good education can prevent young people from being corrupted by unhealthy influences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây