ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
转账失败
zhuǎnzhàng shībài
Chuyển khoản thất bại
Hán việt: chuyển trướng thất bại
—

Gợi nhớ

Từ "转账失败" (zhuǎnzhàng shībài) mang nghĩa "Chuyển khoản thất bại", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 失 (shī - thất): "Mất" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).

Thành phần cấu tạo

转账失败
zhuǎnzhàng shībài
Chuyển khoản thất bại
转
zhuǎn / zhuàn • chuyển
Quay
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
败
bài • bại
Đánh bại/thua trận
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Chuyển khoản thất bại
Ví dụ (3)
tíshì提示zhuǎnzhàng转账shībài失败,cuòwù错误yuányīn原因wèi为“shōukuǎnrén收款人zhànghào账号yǔ与kāihù开户xìngmíng姓名bù不fú符”。
Báo chuyển khoản thất bại, nguyên nhân lỗi do "số tài khoản người nhận không trùng khớp với họ tên tài khoản".
The transfer failed with the error message: "The recipient's account number does not match the account holder's name."
rúguǒ如果yīnwèi因为wǎngluò网络yōngdǔ拥堵dǎozhì导致zhuǎnzhàng转账shībài失败,bèi被kòuchú扣除de的zījīn资金huì会zài在bàn半xiǎoshí小时nèi内yuán原lù路tuìhuí退回。
Nếu chuyển khoản thất bại do tắc nghẽn mạng, số tiền bị trừ sẽ được tự động trả về tài khoản ban đầu trong vòng 30 phút.
If a transfer fails due to network congestion, the deducted funds will be refunded to the original account within half an hour.
liánxù连续chūxiàn出现duōcì多次zhuǎnzhàng转账shībài失败kěnéng可能shuōmíng说明nín您de的zhànghù账户yǐ已bèi被xìtǒng系统línshí临时xiàn'é限额。
Việc liên tục gặp lỗi chuyển khoản thất bại nhiều lần có thể chỉ ra tài khoản của bạn đã bị hệ thống tạm thời áp hạn mức giới hạn.
Multiple consecutive transfer failures may indicate that your account has been temporarily subject to a transaction limit by the system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây