转账失败
—
Gợi nhớ
Từ "转账失败" (zhuǎnzhàng shībài) mang nghĩa "Chuyển khoản thất bại", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 失 (shī - thất): "Mất" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 转账失败
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Chuyển khoản thất bại
Ví dụ (3)
提示转账失败,错误原因为“收款人账号与开户姓名不符”。
Báo chuyển khoản thất bại, nguyên nhân lỗi do "số tài khoản người nhận không trùng khớp với họ tên tài khoản".
The transfer failed with the error message: "The recipient's account number does not match the account holder's name."
如果因为网络拥堵导致转账失败,被扣除的资金会在半小时内原路退回。
Nếu chuyển khoản thất bại do tắc nghẽn mạng, số tiền bị trừ sẽ được tự động trả về tài khoản ban đầu trong vòng 30 phút.
If a transfer fails due to network congestion, the deducted funds will be refunded to the original account within half an hour.
连续出现多次转账失败可能说明您的账户已被系统临时限额。
Việc liên tục gặp lỗi chuyển khoản thất bại nhiều lần có thể chỉ ra tài khoản của bạn đã bị hệ thống tạm thời áp hạn mức giới hạn.
Multiple consecutive transfer failures may indicate that your account has been temporarily subject to a transaction limit by the system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây