败露
—
Gợi nhớ
Từ "败露" (bài lù) mang nghĩa "Bại lộ, bị phát giác", kết hợp bởi 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 败露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bại lộ, bị phát giác
Ví dụ (3)
抢劫阴谋最终败露,同伙全部落网。
Âm mưu cướp của cuối cùng bị bại lộ, toàn bộ đồng bọn đều sa lưới.
The robbery plot was eventually exposed, and all the accomplices were captured.
他的谎言很快就败露了,大家再也不相信他。
Lời nói dối của anh ta nhanh chóng bị bại lộ, mọi người không còn tin anh ta nữa.
His lies were quickly exposed, and no one believed him anymore.
事情败露后,他只得交代了所有犯罪事实。
Sau khi sự việc bại lộ, gã đành phải khai nhận mọi hành vi phạm tội.
After the matter came to light, he had no choice but to confess to all his crimes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây