ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
流露
liúlù
bộc lộ, toát lên, biểu lộ, để lộ (tình cảm, ý nghĩ một cách tự nhiên).
Hán việt: lưu lộ
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "流露" (liúlù) mang nghĩa "lộ ra", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.

Thành phần cấu tạo

流露
liúlù
lộ ra
流
liú • lưu
chảy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
露
lù / lòu • lộ
Lộ ra
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
路
Lộ
Đường / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bộc lộ, toát lên, biểu lộ, để lộ (tình cảm, ý nghĩ một cách tự nhiên).
Ví dụ (5)
tīng听le了zhè这fān番huà话,tā他de的yǎnzhōng眼中liúlù流露chū出yìsī一丝bēishāng悲伤。
Nghe xong những lời này, trong mắt anh ấy toát lên một thoáng bi thương.
After hearing those words, a trace of sadness showed in his eyes.
zìlǐhángjiān字里行间liúlù流露chū出le了tā他duì对jiāxiāng家乡de的sīniàn思念。
Giữa những dòng chữ bộc lộ nỗi nhớ nhung của anh ấy đối với quê hương.
Between the lines, his longing for his hometown came through.
zhè这shì是tā他zhēnqíngshígǎn真情实感de的zìrán自然liúlù流露。
Đây là sự bộc lộ tự nhiên của tình cảm chân thật trong anh ấy.
This was a natural expression of his genuine feelings.
kàn看zhe着háizi孩子,mǔqīn母亲de的liǎn脸shàng上liúlù流露chū出xìngfú幸福de的xiàoróng笑容。
Nhìn đứa con, trên khuôn mặt người mẹ toát lên nụ cười hạnh phúc.
Looking at her child, the mother’s face lit up with a happy smile.
tā他bùjīngyì不经意jiān间liúlù流露chū出de的bùmǎn不满yǐnqǐ引起le了lǎobǎn老板de的zhùyì注意。
Sự bất mãn mà anh ta vô tình để lộ ra đã thu hút sự chú ý của ông chủ.
The dissatisfaction he inadvertently revealed caught the boss’s attention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây