暴露
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "暴露" (bàolù) mang nghĩa "Phơi bày, phô ra", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暴露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bộc lộ, phơi bày, để lộ, bại lộ, lộ ra, phơi trần.
Ví dụ (5)
这次失败暴露了我们在管理上的漏洞。
Thất bại lần này đã bộc lộ (phơi bày) những lỗ hổng trong quản lý của chúng ta.
This failure exposed the loopholes in our management.
不要在公共场合暴露太多的个人信息。
Đừng để lộ quá nhiều thông tin cá nhân ở nơi công cộng.
Don't reveal too much personal information in public.
因为手机没关静音,他的位置暴露了。
Vì điện thoại không tắt chuông, vị trí của anh ta đã bị bại lộ.
Because his phone wasn't on silent, his location was exposed.
由于长时间暴露在阳光下,他的皮肤晒黑了。
Do phơi mình dưới ánh nắng trong thời gian dài, da anh ấy đã bị sạm đen.
After being exposed to the sun for a long time, his skin became tanned.
穿着过于暴露有时并不合适。
Ăn mặc quá hở hang (lộ liễu) đôi khi không phù hợp.
Dressing too revealingly is sometimes inappropriate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây