暴怒
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "暴怒" (bàonù) mang nghĩa "Giận dữ, điên tiết", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暴怒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Giận dữ, điên tiết
Ví dụ (3)
他听到谎言后非常暴怒。
Sau khi nghe lời nói dối, anh ấy vô cùng giận dữ.
He was furious after hearing the lie.
暴怒的顾客要求退款。
Vị khách giận dữ yêu cầu hoàn tiền.
The irate customer demanded a refund.
老师很少在学生面前暴怒。
Giáo viên hiếm khi nổi giận dữ trước mặt học sinh.
The teacher rarely flies into a rage in front of students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây