暴力
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "暴力" (bàolì) mang nghĩa "Bạo lực", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暴力
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:bạo lực, vũ lực, hung bạo, dữ dội.
Ví dụ (5)
我们要坚决反对家庭暴力。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối bạo lực gia đình.
We must firmly oppose domestic violence.
这部电影包含太多暴力镜头,不适合儿童观看。
Bộ phim này chứa quá nhiều cảnh bạo lực, không thích hợp cho trẻ em xem.
This film contains too many violent scenes and is not suitable for children.
有些问题是无法通过暴力解决的。
Có một số vấn đề không thể giải quyết bằng bạo lực.
Some problems cannot be solved by force.
网络暴力会对受害者造成巨大的心理伤害。
Bạo lực mạng sẽ gây ra tổn thương tâm lý to lớn cho nạn nhân.
Online abuse can cause tremendous psychological harm to its victims.
警方采取行动制止了暴力犯罪。
Cảnh sát đã hành động để ngăn chặn tội phạm bạo lực.
The police took action to stop the violent crime.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây