网络暴力
—
Gợi nhớ
Từ "网络暴力" (wǎngluò bàolì) mang nghĩa "Bạo lực mạng", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 络 (luò - lạc): "Lưới" + 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络). • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
网络暴力
Bạo lực mạng
网
冂
Bộ Quynh
Khung bao quanh (bên ngoài)
㐅㐅
Nét chéo giao nhau
Các sợi đan chéo (bên trong)
络
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
各
Các
Mỗi / âm đọc (bên phải)
暴
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)
力
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bạo lực mạng
Ví dụ (3)
社交平台升级了智能审核系统,严厉打击网络暴力等违规行为。
Nền tảng mạng xã hội đã nâng cấp hệ thống kiểm duyệt thông minh nhằm xử lý nghiêm các hành vi vi phạm như bạo lực mạng.
The social media platform upgraded its intelligent moderation system to crack down hard on cyberbullying and other violations.
一旦发现账号存在网络暴力的情况,系统将立即根据社区规则进行处理。
Một khi phát hiện tài khoản có tình trạng bạo lực mạng, hệ thống sẽ lập tức xử lý theo quy định của cộng đồng.
Once an account is found engaging in cyberbullying, the system will immediately deal with it according to community rules.
普通网民应当提高媒介素养,自觉抵制网络暴力带来的不良影响。
Cư dân mạng thông thường nên nâng cao nhận thức truyền thông, tự giác tẩy chay những ảnh hưởng tiêu cực do bạo lực mạng gây ra.
Ordinary netizens should improve their media literacy and consciously resist the negative impacts of cyberbullying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây