暴躁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "暴躁" (bàozào) mang nghĩa "nóng nảy, dễ cáu kỉnh, tính khí bạo", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 躁 (zào - táo): "Nóng nảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 躁: Đôi bàn chân (足) cứ giẫm đạp lăng xăng như đàn chim ríu rít trên cành (喿) không chịu ngồi yên, chỉ tính cách nóng nảy, bồn chồn (躁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暴躁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nóng nảy, dễ cáu kỉnh, tính khí bạo
Ví dụ (5)
他最近脾气很暴躁。
Gần đây tính khí của anh ấy rất nóng nảy.
He has been very short-tempered lately.
缺乏睡眠会让人变得暴躁。
Thiếu ngủ sẽ khiến con người trở nên dễ cáu kỉnh.
Lack of sleep can make people irritable.
别在脾气暴躁的时候做决定。
Đừng đưa ra quyết định khi đang nóng nảy.
Don't make decisions when you're in a bad temper.
随着年龄的增长,他的性格不再那么暴躁了。
Cùng với tuổi tác tăng lên, tính cách của anh ấy không còn nóng nảy như trước nữa.
As he got older, his temperament became less irritable.
天气炎热很容易让人情绪暴躁。
Thời tiết nóng bức rất dễ khiến tâm trạng con người trở nên cáu gắt.
Hot weather can easily make people feel irritable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây