ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暴躁
bàozào
nóng nảy, dễ cáu kỉnh, tính khí bạo
Hán việt: bạo táo
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "暴躁" (bàozào) mang nghĩa "nóng nảy, dễ cáu kỉnh, tính khí bạo", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 躁 (zào - táo): "Nóng nảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 躁: Đôi bàn chân (足) cứ giẫm đạp lăng xăng như đàn chim ríu rít trên cành (喿) không chịu ngồi yên, chỉ tính cách nóng nảy, bồn chồn (躁).

Thành phần cấu tạo

暴躁
bàozào
nóng nảy, dễ cáu kỉnh, tính khí bạo
暴
bào / pù • bạo
dữ dội
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)
躁
zào • táo
Nóng nảy
足
Bộ Túc
Chân (bên trái)
喿
Tháo
Ồn ào / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nóng nảy, dễ cáu kỉnh, tính khí bạo
Ví dụ (5)
tā他zuìjìn最近píqi脾气hěn很bàozào暴躁。
Gần đây tính khí của anh ấy rất nóng nảy.
He has been very short-tempered lately.
quēfá缺乏shuìmián睡眠huì会ràng让rén人biànde变得bàozào暴躁。
Thiếu ngủ sẽ khiến con người trở nên dễ cáu kỉnh.
Lack of sleep can make people irritable.
bié别zài在píqi脾气bàozào暴躁de的shíhou时候zuò做juédìng决定。
Đừng đưa ra quyết định khi đang nóng nảy.
Don't make decisions when you're in a bad temper.
suízhe随着niánlíng年龄de的zēngzhǎng增长,tā他de的xìnggé性格bú不zài再nàme那么bàozào暴躁le了。
Cùng với tuổi tác tăng lên, tính cách của anh ấy không còn nóng nảy như trước nữa.
As he got older, his temperament became less irritable.
tiānqì天气yánrè炎热hěn很róngyì容易ràng让rén人qíngxù情绪bàozào暴躁。
Thời tiết nóng bức rất dễ khiến tâm trạng con người trở nên cáu gắt.
Hot weather can easily make people feel irritable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây