浮躁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "浮躁" (fúzào) mang nghĩa "nông nổi, hấp tấp, thiếu kiên nhẫn", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 躁 (zào - táo): "Nóng nảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 躁: Đôi bàn chân (足) cứ giẫm đạp lăng xăng như đàn chim ríu rít trên cành (喿) không chịu ngồi yên, chỉ tính cách nóng nảy, bồn chồn (躁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 浮躁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nông nổi, hấp tấp, thiếu kiên nhẫn
Ví dụ (5)
年轻人做事不要太浮躁,要脚踏实地。
Người trẻ tuổi làm việc đừng quá nông nổi, cần phải thực tế.
Young people shouldn't be too impetuous in doing things; they should stay grounded.
学习必须专心,不能有浮躁的情绪。
Học tập phải chuyên tâm, không được có tâm trạng thiếu kiên nhẫn.
You must concentrate when studying and not be distracted by restlessness.
在这个浮躁的社会里,很难保持内心的平静。
Trong xã hội hấp tấp và xô bồ này, rất khó để giữ được sự bình yên trong tâm hồn.
In this restless society, it is hard to maintain inner peace.
他性格有些浮躁,遇到困难就容易放弃。
Tính cách của anh ấy có chút nông nổi, gặp khó khăn là dễ dàng từ bỏ.
He is somewhat impatient by nature and tends to give up easily when faced with difficulties.
浮躁的态度是无法做好任何工作的。
Thái độ thiếu kiên nhẫn thì không thể hoàn thành tốt bất cứ công việc nào.
An impetuous attitude makes it impossible to do any job well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây