浮力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "浮力" (fúlì) mang nghĩa "lực nổi, lực đẩy Archimedes", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 浮力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lực nổi, lực đẩy Archimedes
Ví dụ (5)
船能浮在水面上是因为水的浮力。
Thuyền có thể nổi trên mặt nước là nhờ lực nổi của nước.
A boat can float on the surface of the water because of the water's buoyancy.
潜水艇通过改变自身的重量来控制浮力。
Tàu ngầm kiểm soát lực đẩy Archimedes bằng cách thay đổi trọng lượng của chính nó.
A submarine controls its buoyancy by changing its own weight.
阿基米德原理揭示了浮力的本质。
Nguyên lý Archimedes đã tiết lộ bản chất của lực nổi.
Archimedes' principle reveals the nature of buoyancy.
当物体受到的浮力大于重力时,它就会向上浮。
Khi lực nổi tác dụng lên vật lớn hơn trọng lực, nó sẽ nổi lên trên.
When the buoyant force acting on an object is greater than gravity, it will rise to the surface.
死海的盐分很高,因此水的浮力非常大。
Biển Chết có độ mặn rất cao, do đó lực nổi của nước vô cùng lớn.
The Dead Sea has a very high salt content, so the water's buoyancy is extremely great.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây