ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
急躁
jízào
nóng nảy, nôn nóng, bộp chộp, cuống cuồng, cáu kỉnh.
Hán việt: cấp táo
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "急躁" (jízào) mang nghĩa "nóng nảy", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 躁 (zào - táo): "Nóng nảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 躁: Đôi bàn chân (足) cứ giẫm đạp lăng xăng như đàn chim ríu rít trên cành (喿) không chịu ngồi yên, chỉ tính cách nóng nảy, bồn chồn (躁).

Thành phần cấu tạo

急躁
jízào
nóng nảy
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
躁
zào • táo
Nóng nảy
足
Bộ Túc
Chân (bên trái)
喿
Tháo
Ồn ào / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nóng nảy, nôn nóng, bộp chộp, cuống cuồng, cáu kỉnh.
Ví dụ (5)
yùdào遇到kùnnán困难yào要lěngjìng冷静sīkǎo思考,qiānwàn千万bù不néng能jízào急躁。
Gặp khó khăn phải bình tĩnh suy nghĩ, tuyệt đối không được nóng nảy.
When you encounter difficulties, you should think calmly and never become impatient.
tā他xìnggé性格jízào急躁,shuōhuà说话róngyì容易dézuìrén得罪人。
Tính anh ấy nóng nảy, nói chuyện dễ đắc tội người khác.
He has an impatient temperament and easily offends people when he speaks.
xiàtiān夏天tiānqì天气yánrè炎热,rén人de的qíngxù情绪róngyì容易jízào急躁。
Mùa hè thời tiết nóng bức, tâm trạng con người dễ trở nên cáu kỉnh (nôn nóng).
In the hot summer weather, people tend to become irritable.
zuò做xuéwen学问yào要tàtàshíshí踏踏实实,qièjì切忌jízào急躁mào冒jìn进。
Làm học vấn phải chân thực vững chắc, kỵ nhất là nôn nóng muốn tiến nhanh.
Academic work requires a down-to-earth attitude; one must avoid being impatient and rushing ahead.
zhè这zhǒng种jízào急躁de的píqi脾气huì会dǎozhì导致hěn很duō多cuòwù错误。
Cái tính nóng nảy bộp chộp này sẽ dẫn đến rất nhiều sai lầm.
This impatient temper can lead to many mistakes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây