急躁
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "急躁" (jízào) mang nghĩa "nóng nảy", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 躁 (zào - táo): "Nóng nảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 躁: Đôi bàn chân (足) cứ giẫm đạp lăng xăng như đàn chim ríu rít trên cành (喿) không chịu ngồi yên, chỉ tính cách nóng nảy, bồn chồn (躁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 急躁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nóng nảy, nôn nóng, bộp chộp, cuống cuồng, cáu kỉnh.
Ví dụ (5)
遇到困难要冷静思考,千万不能急躁。
Gặp khó khăn phải bình tĩnh suy nghĩ, tuyệt đối không được nóng nảy.
When you encounter difficulties, you should think calmly and never become impatient.
他性格急躁,说话容易得罪人。
Tính anh ấy nóng nảy, nói chuyện dễ đắc tội người khác.
He has an impatient temperament and easily offends people when he speaks.
夏天天气炎热,人的情绪容易急躁。
Mùa hè thời tiết nóng bức, tâm trạng con người dễ trở nên cáu kỉnh (nôn nóng).
In the hot summer weather, people tend to become irritable.
做学问要踏踏实实,切忌急躁冒进。
Làm học vấn phải chân thực vững chắc, kỵ nhất là nôn nóng muốn tiến nhanh.
Academic work requires a down-to-earth attitude; one must avoid being impatient and rushing ahead.
这种急躁的脾气会导致很多错误。
Cái tính nóng nảy bộp chộp này sẽ dẫn đến rất nhiều sai lầm.
This impatient temper can lead to many mistakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây