浮息票据
—
Gợi nhớ
Từ "浮息票据" (fú xī piàojù) mang nghĩa "trái phiếu/công cụ nợ lãi suất thả nổi", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 票 (piào - phiếu): "vé" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
浮息票据
trái phiếu/công cụ nợ lãi suất thả nổi
浮
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
孚
Phù
Tin / âm đọc (bên phải)
息
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
票
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)
据
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 浮息票据
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trái phiếu/công cụ nợ lãi suất thả nổi
Ví dụ (3)
财务部正在分析浮息票据。
Phòng tài vụ đang phân tích trái phiếu (công cụ nợ lãi suất thả nổi).
The finance department is analyzing the floating rate notes.
报表里需要列出浮息票据。
Trong báo cáo cần liệt kê trái phiếu (công cụ nợ lãi suất thả nổi).
Floating rate notes need to be listed in the report.
浮息票据需要经理确认。
Trái phiếu (công cụ nợ lãi suất thả nổi) cần quản lý xác nhận.
The floating rate notes need to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây