漂浮
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "漂浮" (piāofú) mang nghĩa "Trôi nổi", kết hợp bởi 漂 (piāo / piǎo / piào - phiêu): "trôi nổi" + 浮 (fú - phù): "nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漂: Chiếc lá nhẹ như tấm phiếu (票) bồng bềnh trên mặt nước (氵) trong xanh trông thật đẹp mắt khi trôi nổi (漂). • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 漂浮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nổi, trôi nổi, lơ lửng, trôi dạt.
Ví dụ (5)
枯叶在水面上漂浮着。
Những chiếc lá khô đang trôi nổi trên mặt nước.
Dead leaves were floating on the surface of the water.
天空中漂浮着几朵白云。
Trên bầu trời có vài đám mây trắng đang lơ lửng trôi.
A few white clouds were floating in the sky.
宇航员在太空中是可以漂浮的。
Các phi hành gia có thể bay lơ lửng trong không gian vũ trụ.
Astronauts can float in space.
这艘空船已经在海上漂浮了很久。
Con tàu trống này đã trôi dạt trên biển rất lâu rồi.
This empty ship has been drifting at sea for a long time.
空气中漂浮着灰尘。
Trong không khí có bụi lơ lửng.
Dust was floating in the air.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây