浮动
—
Gợi nhớ
Từ "浮动" (fúdòng) mang nghĩa "Trôi nổi, biến động, dao động", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浮动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Nội động từ
Nghĩa:Trôi nổi, biến động, dao động
Ví dụ (3)
绿色的树叶在水面上轻轻浮动。
Những chiếc lá xanh trôi nổi nhẹ nhàng trên mặt nước.
Green leaves floated gently on the surface of the water.
汇率的浮动直接影响出口贸易。
Sự biến động của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại xuất khẩu.
Fluctuations in the exchange rate directly affect export trade.
公司的浮动工资与员工的绩效挂钩。
Lương dao động của công ty liên kết với hiệu suất của nhân viên.
The company's variable pay is tied to employee performance.
2
Động từ
Nghĩa:Trôi nổi, biến động, dao động
Ví dụ (3)
汇率会根据市场供求关系而上下浮动。
Tỷ giá hối đoái sẽ biến động lên xuống tùy thuộc vào quan hệ cung cầu của thị trường.
The exchange rate fluctuates up and down according to market supply and demand.
水面上浮动着几片枯落的树叶。
Trên mặt nước trôi nổi vài chiếc lá khô rụng.
A few fallen dry leaves were floating on the surface of the water.
公司的浮动工资与员工的绩效挂钩。
Lương biến động của công ty liên kết trực tiếp với hiệu quả công việc của nhân viên.
The company's variable pay is tied to employee performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây