暴风骤雨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "暴风骤雨" (bàofēng-zhòuyǔ) mang nghĩa "gió lớn mưa dữ; phong trào mạnh mẽ dữ dội", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 风 (fēng - phong): "gió" + 骤 (zhòu - sậu): "Đột ngột" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 骤: Con ngựa chiến (马) gom tụ (聚) toàn bộ sức lực bất ngờ tung vó lao vút đi diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, nhanh chóng (骤). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨).
Thành phần cấu tạo
暴风骤雨
gió lớn mưa dữ; phong trào mạnh mẽ dữ dội
暴
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)
风
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
骤
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
聚
Tụ
Tụ / âm đọc (bên phải)
雨
雨
Bộ Vũ
Hình đám mây, bầu trời và những giọt nước rơi xuống
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:gió lớn mưa dữ; phong trào mạnh mẽ dữ dội
Ví dụ (5)
船只在暴风骤雨中艰难地航行。
Con tàu chật vật tiến lên trong cơn gió lớn mưa dữ.
The ship struggled to sail through the violent storm.
这场改革犹如暴风骤雨,席卷了全国。
Cuộc cải cách này giống như một phong trào mạnh mẽ dữ dội, quét qua toàn quốc.
This reform swept across the country like a violent storm.
突然天降暴风骤雨,大家纷纷跑去避雨。
Đột nhiên trời đổ gió lớn mưa dữ, mọi người thi nhau chạy đi trú mưa.
A sudden violent rainstorm came down, and everyone ran for shelter.
他面临着来自公众暴风骤雨般的批评。
Anh ấy đang phải đối mặt với những lời chỉ trích dữ dội như bão táp từ công chúng.
He was faced with a storm of criticism from the public.
他们经历了革命年代的暴风骤雨。
Họ đã trải qua những phong trào cách mạng mạnh mẽ dữ dội của những năm tháng đó.
They lived through the turbulent years of the revolution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây