粗暴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "粗暴" (cūbào) mang nghĩa "thô bạo, hung hăng, cộc cằn", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粗暴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thô bạo, hung hăng, cộc cằn
Ví dụ (5)
他的态度非常粗暴。
Thái độ của anh ấy vô cùng thô bạo.
His attitude is very rude.
警察不能粗暴对待嫌疑人。
Cảnh sát không được đối xử thô bạo với nghi phạm.
The police must not treat suspects roughly.
这种解决问题的方法太简单粗暴了。
Cách giải quyết vấn đề này quá đơn giản và thô bạo.
This way of solving problems is too simplistic and crude.
父母不应该粗暴地干涉孩子的私人生活。
Cha mẹ không nên can thiệp một cách thô bạo vào đời sống riêng tư của con cái.
Parents should not interfere rudely in their children's private lives.
他脾气不好,经常对员工说些粗暴的话。
Anh ta tính khí không tốt, thường nói những lời cộc cằn với nhân viên.
He has a bad temper and often says rude things to his employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây