粗心
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "粗心" (cūxīn) mang nghĩa "bất cẩn", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粗心
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bất cẩn, sơ suất, cẩu thả, không cẩn thận.
Ví dụ (5)
你也太粗心了,怎么把护照弄丢了?
Bạn cũng bất cẩn quá, sao lại làm mất hộ chiếu thế?
You were way too careless—how did you manage to lose your passport?
因为粗心,他写错了好几个字。
Vì cẩu thả, cậu ấy viết sai mấy chữ liền.
Because he was careless, he wrote several characters incorrectly.
做会计工作绝对不能粗心。
Làm công việc kế toán tuyệt đối không được sơ suất.
You absolutely cannot be careless when doing accounting work.
这不是因为我不懂,是因为我粗心。
Đây không phải do tôi không hiểu, mà là do tôi bất cẩn.
It's not because I don't understand; it's because I'm careless.
改掉粗心的毛病,你的成绩会更好。
Sửa được tật cẩu thả, thành tích của em sẽ tốt hơn.
If you get rid of your careless habit, your grades will improve.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây