粗心大意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "粗心大意" (cūxīn-dàyì) mang nghĩa "bất cẩn, cẩu thả, không chú ý", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 大 (dà - đại): "to" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粗心大意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:bất cẩn, cẩu thả, không chú ý
Ví dụ (5)
他因为粗心大意,把钥匙忘在家里了。
Vì bất cẩn, anh ấy đã để quên chìa khóa ở nhà.
Because he was careless, he left his keys at home.
做完试卷后要认真检查,千万不能粗心大意。
Làm xong bài thi phải kiểm tra lại cẩn thận, tuyệt đối không được cẩu thả.
After finishing the test paper, you should check it carefully and never be careless.
这次事故完全是由于他的粗心大意造成的。
Tai nạn lần này hoàn toàn là do sự bất cẩn của anh ta gây ra.
This accident was entirely caused by his carelessness.
粗心大意的坏习惯让他失去了很多好机会。
Thói quen cẩu thả đã làm anh ấy mất đi rất nhiều cơ hội tốt.
His careless habit cost him many good opportunities.
护士在给病人打针时,一点儿也不能粗心大意。
Y tá khi tiêm cho bệnh nhân thì không thể bất cẩn dù chỉ một chút.
A nurse must not be careless in the slightest when giving a patient an injection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây