暴利
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "暴利" (bàolì) mang nghĩa "lợi nhuận bất chính, lãi khổng lồ phi pháp", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暴利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi nhuận bất chính, lãi khổng lồ phi pháp
Ví dụ (5)
这些商人哄抬物价以牟取暴利。
Những thương nhân này thổi giá để trục lợi khổng lồ phi pháp.
These merchants inflate prices to reap huge profits.
贩毒是一种带来暴利的犯罪行为。
Buôn bán ma túy là một hành vi phạm tội mang lại lợi nhuận bất chính khổng lồ.
Drug trafficking is a criminal activity that brings enormous profits.
政府正在打击房地产市场的暴利行为。
Chính phủ đang trấn áp các hành vi thu lợi bất chính trong thị trường bất động sản.
The government is cracking down on profiteering in the real estate market.
他通过走私获取了惊人的暴利。
Anh ta đã thu được mức lợi nhuận bất chính đáng kinh ngạc thông qua buôn lậu.
He made astonishing profits through smuggling.
一些非法诊所使用假药来牟取暴利。
Một số phòng khám bất hợp pháp sử dụng thuốc giả để trục lợi khổng lồ.
Some illegal clinics use counterfeit drugs to reap huge profits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây