粗鲁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "粗鲁" (cūlǔ) mang nghĩa "thô lỗ", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 鲁 (lǔ - lỗ): "Cục mịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 鲁: Con cá tươi (鱼) bày dưới ánh nắng mặt trời (日) nói ra lời chất phác thật thà của vùng đất quê hương Khổng Tử, mộc mạc, cục mịch, nước Lỗ (鲁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粗鲁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thô lỗ, lỗ mãng, cục cằn, thô bạo, thiếu lịch sự.
Ví dụ (5)
他对服务员的态度非常粗鲁。
Thái độ của anh ta với nhân viên phục vụ vô cùng thô lỗ.
He was very rude to the waiter.
打断别人说话是一种粗鲁的行为。
Cắt ngang lời người khác là một hành vi thiếu lịch sự (thô lỗ).
Interrupting others when they speak is rude behavior.
请原谅我的粗鲁,我刚才心情不好。
Xin hãy tha thứ cho sự thô lỗ của tôi, vừa rồi tâm trạng tôi không tốt.
Please forgive my rudeness; I was in a bad mood just now.
那个大汉虽然长得粗鲁,但心肠很热。
Người đàn ông to lớn đó tuy vẻ ngoài thô kệch, nhưng tấm lòng rất nhiệt thành.
Although that burly man looks rough, he has a warm heart.
不要用那么粗鲁的语言骂人。
Đừng dùng những lời lẽ thô lỗ như thế để mắng người khác.
Don't use such rude language to insult people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây