打粗
—
Gợi nhớ
Từ "打粗" (dǎcū) mang nghĩa "mài thô, làm nhám", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 粗 (cū - thô): "Thô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打粗
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mài thô, làm nhám
Ví dụ (3)
鞋底贴合前要打粗。
Trước khi dán đế phải làm nhám.
The shoe sole must be roughed before bonding.
工人用机器打粗鞋面。
Công nhân dùng máy mài thô mặt giày.
The worker uses a machine to rough the shoe upper.
打粗不均匀会影响粘合。
Mài thô không đều sẽ ảnh hưởng độ dính.
Uneven roughing will affect bonding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây