秘鲁
—
Gợi nhớ
Từ "秘鲁" (Bìlǔ) mang nghĩa "Peru", kết hợp bởi 秘 (mì / bì - bí): "bí mật" + 鲁 (lǔ - lỗ): "Cục mịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秘: Giống lúa quý (禾) tất yếu (必) phải được cất giữ kín đáo trong kho riêng không cho người ngoài biết, trở thành điều bí mật (秘). • Chữ 鲁: Con cá tươi (鱼) bày dưới ánh nắng mặt trời (日) nói ra lời chất phác thật thà của vùng đất quê hương Khổng Tử, mộc mạc, cục mịch, nước Lỗ (鲁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 秘鲁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Peru
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到秘鲁。
Có thể thấy rõ Peru trên bản đồ.
You can clearly see Peru on the map.
我想了解秘鲁的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Peru.
I would like to learn about Peru's visa policy.
他们从秘鲁进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Peru.
They imported a batch of goods from Peru.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây