秘书长
—
Gợi nhớ
Từ "秘书长" (mìshūzhǎng) mang nghĩa "tổng thư ký", kết hợp bởi 秘 (mì / bì - bí): "bí mật" + 书 (shū - thư): "sách" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秘: Giống lúa quý (禾) tất yếu (必) phải được cất giữ kín đáo trong kho riêng không cho người ngoài biết, trở thành điều bí mật (秘). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Câu ví dụ (8)
我昨天在书店买了一本书。
Hôm qua tôi đã mua một quyển sách ở hiệu sách.
One book.
我在图书馆借了五本书。
Tôi đã mượn năm quyển sách ở thư viện.
Five books.
这是你的书吗?
Đây là sách của bạn phải không?
Is this your book?
这本书太难了。
Cuốn sách này quá khó.
This book is too difficult.
他的书包很重。
Cặp sách của anh ấy rất nặng.
His backpack is very heavy.
你的哥哥长得很高。
Anh trai bạn cao quá.
Your older brother is very tall.
阿拉伯语的书写是从右到左。
Tiếng Ả Rập được viết từ phải sang trái.
Arabic is written from right to left.
他给我写了一封长信。
Anh ấy viết cho tôi một bức thư dài.
He wrote me a long letter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây