副秘书长
—
Gợi nhớ
Từ "副秘书长" (fù mìshūzhǎng) mang nghĩa "phó tổng thư ký", kết hợp bởi 副 (fù - phó): "đôi" + 秘 (mì / bì - bí): "bí mật" + 书 (shū - thư): "sách" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副). • Chữ 秘: Giống lúa quý (禾) tất yếu (必) phải được cất giữ kín đáo trong kho riêng không cho người ngoài biết, trở thành điều bí mật (秘). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 副秘书长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phó tổng thư ký
Ví dụ (2)
联合国秘书长发表了关于全球气候变化的演说。
Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã phát biểu bài diễn văn về sự biến đổi khí hậu toàn cầu.
The United Nations Secretary-General delivered a speech on global climate change.
经过投票,王经理被选为我们协会的秘书长。
Trải qua cuộc bỏ phiếu, giám đốc Vương đã được bầu làm tổng thư ký hiệp hội của chúng tôi.
Following a vote, Manager Wang was elected Secretary-General of our association.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây