秘诀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "秘诀" (mìjué) mang nghĩa "bí quyết, chìa khóa thành công", kết hợp bởi 秘 (mì / bì - bí): "bí mật" + 诀 (jué - quyết): "bí quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秘: Giống lúa quý (禾) tất yếu (必) phải được cất giữ kín đáo trong kho riêng không cho người ngoài biết, trở thành điều bí mật (秘). • Chữ 诀: Những lời dặn dò (讠) giúp khai thông và phân định dứt khoát (夬) mọi vướng mắc chính là mẹo hay, bí quyết (诀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 秘诀
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bí quyết, chìa khóa thành công
Ví dụ (5)
成功的秘诀在于坚持不懈。
Bí quyết của sự thành công nằm ở sự kiên trì không ngừng nghỉ.
The secret to success lies in perseverance.
爷爷长寿的秘诀是每天坚持锻炼。
Bí quyết sống thọ của ông nội là kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
The secret to Grandpa's longevity is exercising every day.
学习外语没有什么秘诀,只能多听多练。
Học ngoại ngữ không có bí quyết gì cả, chỉ có thể nghe nhiều và luyện tập nhiều.
There is no secret to learning a foreign language; you just have to listen more and practice more.
这道菜如此美味的秘诀是加了特制的酱料。
Bí quyết khiến món ăn này ngon như vậy là do đã thêm một loại nước sốt đặc chế.
The secret to this dish being so delicious is the specially made sauce.
保持良好人际关系的秘诀是真诚待人。
Bí quyết để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với mọi người là đối xử chân thành với người khác.
The secret to maintaining good interpersonal relationships is treating others with sincerity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây