秘方
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "秘方" (mìfāng) mang nghĩa "bài thuốc bí truyền, công thức bí mật", kết hợp bởi 秘 (mì / bì - bí): "bí mật" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秘: Giống lúa quý (禾) tất yếu (必) phải được cất giữ kín đáo trong kho riêng không cho người ngoài biết, trở thành điều bí mật (秘). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 秘方
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài thuốc bí truyền, công thức bí mật
Ví dụ (5)
这是奶奶熬汤的祖传秘方。
Đây là công thức bí mật nấu súp gia truyền của bà nội.
This is Grandma's family secret recipe for soup.
这家餐厅的秘方从不外传。
Công thức bí mật của nhà hàng này không bao giờ được truyền ra ngoài.
This restaurant's secret recipe is never revealed to outsiders.
老中医用一个秘方治好了他的咳嗽。
Vị bác sĩ Đông y lão thành đã dùng một bài thuốc bí truyền để chữa khỏi chứng ho của anh ấy.
The old Chinese doctor cured his cough with a secret remedy.
成功的秘方就是努力工作和坚持不懈。
Công thức bí mật của sự thành công chính là làm việc chăm chỉ và kiên trì không ngừng.
The secret to success is hard work and perseverance.
她向我透露了保持皮肤年轻的秘方。
Cô ấy đã tiết lộ cho tôi công thức bí mật để giữ gìn làn da tươi trẻ.
She told me the secret to keeping skin youthful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây