格鲁吉亚
—
Gợi nhớ
Từ "格鲁吉亚" (Gélǔjíyà) mang nghĩa "Georgia", kết hợp bởi 格 (gé - cách): "Mẫu" + 鲁 (lǔ - lỗ): "Cục mịch" + 吉 (jí - cát): "May mắn" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 鲁: Con cá tươi (鱼) bày dưới ánh nắng mặt trời (日) nói ra lời chất phác thật thà của vùng đất quê hương Khổng Tử, mộc mạc, cục mịch, nước Lỗ (鲁). • Chữ 吉: Bậc kẻ sĩ hiền tài (士) mở miệng nói ra (口) những lời chúc tốt đẹp mang lại điều lành và sự may mắn, cát tường (吉). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 格鲁吉亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Georgia
Ví dụ (3)
他来自格鲁吉亚。
Anh ấy đến từ Georgia.
He comes from Georgia.
格鲁吉亚的文化很有特色。
Văn hóa của Georgia rất có nét riêng.
Georgia's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了格鲁吉亚。
Chúng tôi đã tìm thấy Georgia trên bản đồ.
We found Georgia on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây