粗略
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "粗略" (cūlüè) mang nghĩa "sơ lược, đại khái, không chi tiết", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 略 (lüè - lược): "lược bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粗略
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:sơ lược, đại khái, không chi tiết
Ví dụ (5)
我粗略地估算了一下,大约需要两万元。
Tôi đã ước tính sơ lược, cần khoảng hai vạn tệ.
I made a rough estimate and figured it would cost about 20,000 yuan.
他只是粗略地看了一遍这份报告。
Anh ấy chỉ xem đại khái qua bản báo cáo này một lần.
He only gave the report a quick, cursory look.
经过介绍,我对这个项目有了一个粗略的了解。
Qua lời giới thiệu, tôi đã có được sự hiểu biết sơ lược về dự án này.
After the introduction, I gained a general understanding of the project.
这只是一个粗略的计算,并不十分准确。
Đây chỉ là một phép tính sơ lược, không hoàn toàn chính xác.
This is only a rough calculation and is not very accurate.
请你粗略地描述一下当时的情况。
Xin bạn hãy miêu tả đại khái tình hình lúc đó.
Please give a rough description of what happened at the time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây