领略
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "领略" (lǐnglüè) mang nghĩa "cảm nhận, thưởng thức, lĩnh hội", kết hợp bởi 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 略 (lüè - lược): "lược bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 领略
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cảm nhận, thưởng thức, lĩnh hội
Ví dụ (5)
站在山顶,我们领略了大自然的壮丽风光。
Đứng trên đỉnh núi, chúng tôi đã thưởng thức cảnh sắc tráng lệ của thiên nhiên.
Standing on the mountaintop, we took in the magnificent scenery of nature.
这次旅行让我领略到了当地的独特文化。
Chuyến du lịch này đã giúp tôi cảm nhận được nền văn hóa độc đáo của địa phương.
This trip gave me a chance to experience the area's unique culture.
通过阅读这本小说,你可以领略到作者的智慧。
Thông qua việc đọc cuốn tiểu thuyết này, bạn có thể cảm nhận được trí tuệ của tác giả.
By reading this novel, you can appreciate the author's wisdom.
只有亲身经历,才能真正领略其中的乐趣。
Chỉ có đích thân trải qua, mới có thể thực sự trải nghiệm được niềm vui trong đó.
Only through personal experience can you truly appreciate the fun of it.
漫步在古城街道上,领略着浓郁的历史气息。
Tản bộ trên những con phố cổ, thưởng thức bầu không khí lịch sử đậm nét.
Strolling through the streets of the ancient city, we savored its rich historical atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây