粗犷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "粗犷" (cūguǎng) mang nghĩa "thô mộc, mạnh mẽ, phóng khoáng", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 犷 (guǎng - quánh): "Thô dã / Thô ráp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 犷: Loài thú dữ (犭) sống phóng túng giữa vùng đất hoang rộng lớn (广) nên giữ bản tính hung hãn, thô dã và thô ráp (犷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粗犷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thô mộc, mạnh mẽ, phóng khoáng
Ví dụ (5)
他的声音低沉而粗犷。
Giọng nói của anh ấy trầm thấp và thô mạnh.
His voice was deep and rough.
西北的风景有一种粗犷的美。
Phong cảnh vùng Tây Bắc có một vẻ đẹp hoang dã.
The scenery in the northwest has a kind of rugged beauty.
这幅画的线条十分粗犷。
Các đường nét của bức tranh này vô cùng cứng cỏi và mạnh mẽ.
The lines in this painting are very bold and rough.
他外表粗犷,但内心却很温柔。
Bề ngoài của anh ấy có vẻ thô ráp, nhưng nội tâm lại rất dịu dàng.
He has a rough exterior, but deep down he is very gentle.
游牧民族的生活方式自由而粗犷。
Lối sống của các dân tộc du mục tự do và hoang dã.
The nomadic way of life is free and rugged.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây