毛孔粗大
—
Gợi nhớ
Từ "毛孔粗大" (máokǒng cūdà) mang nghĩa "Lỗ chân lông to", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 孔 (kǒng - khổng): "lỗ" + 粗 (cū - thô): "Thô" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 孔: Đứa trẻ sơ sinh (子) vươn mình qua khe hở cong (乚) như chim én làm tổ, biểu thị cái lỗ, hốc nhỏ và họ Khổng (孔). • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毛孔粗大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗ chân lông to
Ví dụ (3)
皮脂分泌旺盛和衰老是导致毛孔粗大的主要原因。
Tiết bã nhờn mạnh mẽ và lão hóa là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng lỗ chân lông to.
Excessive sebum secretion and aging are the main causes of enlarged pores.
这款爽肤水声称能收缩毛孔,改善毛孔粗大。
Chai nước hoa hồng này được quảng cáo là có thể thu nhỏ lỗ chân lông, cải thiện tình trạng lỗ chân lông to.
This toner claims to shrink pores and improve the appearance of enlarged pores.
使用泥膜深层清洁可以减缓因油脂堵塞造成的毛孔粗大。
Sử dụng mặt nạ đất sét để làm sạch sâu có thể làm giảm tình trạng lỗ chân lông to do tắc nghẽn dầu thừa.
Using a clay mask for deep cleansing can alleviate enlarged pores caused by clogged oil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây