粗糙度
—
Gợi nhớ
Từ "粗糙度" (cūcāodù) mang nghĩa "Độ nhám bề mặt", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 糙 (cāo - thô): "thô ráp" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 糙: Hạt gạo (米) mới xay xát sơ qua (造) còn nguyên lớp vỏ cám chưa giã kỹ nên bề mặt sần sùi, gọi là gạo lứt hay thô ráp (糙). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 粗糙度
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ nhám bề mặt
Ví dụ (3)
活塞杆表面的粗糙度越小,密封件的磨损就越慢。
Độ nhám bề mặt của cần piston càng nhỏ thì gioăng phớt càng mài mòn chậm hơn.
The smaller the surface roughness of the piston rod, the slower the wear of the seals.
磨削加工通常用来获得极低的表面粗糙度值。
Gia công mài thường được dùng để đạt được giá trị độ nhám bề mặt cực kỳ thấp.
Grinding is commonly used to achieve extremely low surface roughness values.
机械图纸上用三角符号或Ra数值标注各个表面的粗糙度要求。
Trên bản vẽ cơ khí, các bề mặt được yêu cầu độ nhám ký hiệu bằng hình tam giác hoặc giá trị Ra cụ thể.
Triangle symbols or Ra values are used on mechanical drawings to indicate the surface roughness requirements for each surface.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây