ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
犷
guǎng
Thô dã / Thô ráp
Hán việt: quánh
ノ丨ノ丶一ノ
6
—

Gợi nhớ

Loài thú dữ (犭) sống phóng túng giữa vùng đất hoang rộng lớn (广) nên giữ bản tính hung hãn, thô dã và thô ráp (犷).

Thành phần cấu tạo

犷
guǎng
Thô dã / Thô ráp
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Thô dã / Thô ráp
Ví dụ (3)
tā他de的xìnggé性格bǐjiào比较cūguǎng粗犷。
Tính cách của anh ấy tương đối thô dã khoáng đạt.
His personality is relatively rugged.
zhèlǐ这里de的jiànzhù建筑fēnggé风格hěn很cūguǎng粗犷。
Phong cách kiến trúc ở đây rất thô mộc khoáng đạt.
The architectural style here is very rugged.
yīnyuè音乐dàiyǒu带有nóngliè浓烈de的cūguǎng粗犷qìxī气息。
Âm nhạc mang đậm hơi thở thô khoáng.
The music has a strong rugged atmosphere.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây