粗声粗气
—
Gợi nhớ
Từ "粗声粗气" (cū shēng cū qì) mang nghĩa "Giọng ồm ồm, thô lỗ, cáu kỉnh", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 粗 (cū - thô): "Thô" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 粗声粗气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Giọng ồm ồm, thô lỗ, cáu kỉnh
Ví dụ (3)
他总是粗声粗气地跟家人说话,很不礼貌。
Anh ta toàn dùng giọng cộc cằn thô lỗ để nói chuyện với người nhà, rất vô lễ.
He always speaks to his family in a gruff voice, which is very impolite.
门外那个陌生人粗声粗气地叫门,让人害怕。
Người lạ bên ngoài cửa ồm ồm thô lỗ gọi cửa, khiến người ta sợ hãi.
The stranger outside the door called out in a gruff voice, frightening people.
别看他粗声粗气的,其实内心非常温柔。
Đừng nhìn anh ấy nói năng cộc cằn thô lỗ thế, thực ra nội tâm vô cùng dịu dàng.
Don't be fooled by his gruff voice; he is actually very gentle at heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây