暴雨
场, 阵
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "暴雨" (bàoyǔ) mang nghĩa "Mưa lớn", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暴雨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mưa lớn
Ví dụ (3)
昨晚下了一场暴雨。
Tối qua có một trận mưa lớn.
There was a heavy rainstorm last night.
暴雨导致道路积水。
Mưa lớn khiến đường bị ngập nước.
The heavy rainstorm caused waterlogging on the roads.
暴雨来临前,大家赶紧回家。
Trước khi mưa lớn kéo đến, mọi người vội về nhà.
Before the rainstorm arrived, everyone hurried home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây