火暴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "火暴" (huǒbào) mang nghĩa "nóng nảy, nóng tính; sôi động", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 火暴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nóng nảy, nóng tính; sôi động
Ví dụ (5)
他的脾气很火暴,经常因为一点小事就发怒。
Tính anh ấy rất nóng nảy, thường vì một chút chuyện nhỏ mà nổi giận.
He has a fiery temper and often gets angry over the smallest things.
这家餐厅的生意异常火暴,每天都要排队。
Việc làm ăn của nhà hàng này cực kỳ sôi động, ngày nào cũng phải xếp hàng.
This restaurant is doing exceptionally brisk business, and people have to line up every day.
演唱会的现场气氛十分火暴,歌迷们都在大声欢呼。
Bầu không khí tại buổi hòa nhạc vô cùng sôi động, người hâm mộ đều đang lớn tiếng reo hò.
The atmosphere at the concert was incredibly heated, with fans cheering loudly.
昨天他们在会议上发生了火暴的争吵。
Hôm qua họ đã xảy ra một cuộc cãi vã nảy lửa trong cuộc họp.
They had a heated argument at the meeting yesterday.
她性格火暴,说话做事总是直来直去。
Cô ấy có tính cách nóng nảy, nói năng làm việc luôn thẳng thắn bộc trực.
She has a fiery personality and always speaks and acts in a very straightforward way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây