ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
起火
qǐhuǒ
Bắt lửa
Hán việt: khởi hỏa
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Từ một tia nhiệt nhỏ bỗng nhiên trỗi dậy bùng lên (起 - khởi: tự mình 己 bật dậy 走) thành ngọn lửa đỏ rực bắn tia sáng (火 - hỏa), báo động sự cố cháy nổ hoặc vật liệu đã "bắt lửa" (起火).

Thành phần cấu tạo

起火
qǐhuǒ
Bắt lửa
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bắt lửa
Ví dụ (3)
chúfáng厨房tūrán突然qǐhuǒ起火le了。
Nhà bếp đột nhiên bốc cháy.
A fire suddenly broke out in the kitchen.
diànxiàn电线lǎohuà老化róngyì容易qǐhuǒ起火。
Dây điện cũ dễ bắt lửa.
Aging electrical wires can easily catch fire.
fāxiàn发现qǐhuǒ起火yào要mǎshàng马上bàojǐng报警。
Phát hiện cháy phải báo cảnh sát ngay.
Call the fire department immediately if you discover a fire.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây