恼火
HSK 6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "恼火" (nǎohuǒ) mang nghĩa "Khó chịu", kết hợp bởi 恼 (nǎo - não): "chọc tức" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恼: Tâm trạng trong lòng (忄) rối bời như có điều bất ổn đè nặng trên đầu khiến con người sinh ra bực bội, phiền não (恼). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恼火
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:bực mình, cáu kỉnh, nổi nóng, bực bội, tức tối.
Ví dụ (5)
电脑突然死机,没保存的文件全丢了,真让人恼火。
Máy tính đột nhiên bị treo, bao nhiêu tài liệu chưa lưu mất hết, thật làm người ta bực mình.
The computer suddenly crashed, and all the unsaved files were lost. It was really infuriating.
他对这种无理的要求感到非常恼火。
Anh ấy cảm thấy vô cùng tức tối trước yêu cầu vô lý này.
He felt very annoyed by such an unreasonable demand.
别为了一点小事就恼火。
Đừng vì chút chuyện nhỏ mà nổi cáu.
Don't get annoyed over such a trivial matter.
这种噪音持续了一整天,太令人恼火了。
Tiếng ồn này kéo dài cả ngày trời, quá là gây bực mình.
This noise went on all day long; it was so irritating.
看到满屋子乱七八糟,妈妈很是恼火。
Nhìn thấy cả căn phòng bừa bộn lộn xộn, mẹ rất là bực bội.
Seeing the whole room in a mess, Mom was quite annoyed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây